支払 (しはらい) — sự thanh toán, chi trả, chi phó

はら sự thanh toán
Tần suất #4306 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shiharai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thanh toán
  • chi trả
  • chi phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.