支払う (しはらう) — chi trả, thanh toán

はら chi trả
Tần suất #1685 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-u) · transitive

shiharau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi trả
  • thanh toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.