指示 (しじ) — chỉ thị, hướng dẫn, sự chỉ định

chỉ thị
Tần suất #1642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ thị
  • hướng dẫn
  • sự chỉ định

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.