司会者 (しかいしゃ) — chairman, moderator, toastmaster
司会者
chairman
Ghi nhớ 司会者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chairman
- moderator
- toastmaster
- master of ceremonies
- chairperson
- host (of a TV show, etc.)