品物 (しなもの) — hàng hóa, phẩm vật, sản phẩm

しなもの hàng hóa
Tần suất #4826 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

shinamono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng hóa
  • phẩm vật
  • sản phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.