診断 (しんだん) — chẩn đoán

しんだん chẩn đoán
Tần suất #1720 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shindan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chẩn đoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.