神経 (しんけい) — thần kinh, dây thần kinh

しんけい thần kinh
Tần suất #2196 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shinkei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thần kinh
  • dây thần kinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.