信託 (しんたく) — tín thác, ủy thác

しんたく tín thác
Tần suất #3737 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shintaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tín thác
  • ủy thác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.