思春期 (ししゅんき) — tuổi dậy thì, thời kỳ thanh xuân

しゅん tuổi dậy thì
Tần suất #8303 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

shishunki

Pitch しゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi dậy thì
  • thời kỳ thanh xuân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.