指数 (しすう) — chỉ số, số mũ

すう chỉ số
Tần suất #2833 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shisuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ số
  • số mũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.