Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下請け (したうけ) — thầu phụ, nhà thầu phụ

下した請うけ thầu phụ
Tần suất #9367 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

shitauke

したうけ
Pitch したうけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下請け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thầu phụ
  • nhà thầu phụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下請けする

したうけする

下請けします

したうけします

Present negative

下請けしない

したうけしない

下請けしません

したうけしません

Past

下請けした

したうけした

下請けしました

したうけしました

Past negative

下請けしなかった

したうけしなかった

下請けしませんでした

したうけしませんでした

Te-form

下請けして

したうけして

下請けしまして

したうけしまして

Potential

下請けできる

したうけできる

下請けできます

したうけできます

Potential negative

下請けできない

したうけできない

下請けできません

したうけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.