失点 (しってん) — mất điểm, thất điểm

しってん mất điểm
Tần suất #6642 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

shitten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất điểm
  • thất điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.