Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流入 (りゅうにゅう) — dòng chảy vào, sự đổ vào, lưu nhập

流りゅう入にゅう dòng chảy vào
Tần suất #6641 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuunyuu

りゅうにゅう
Pitch りゅうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dòng chảy vào
  • sự đổ vào
  • lưu nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流入する

りゅうにゅうする

流入します

りゅうにゅうします

Present negative

流入しない

りゅうにゅうしない

流入しません

りゅうにゅうしません

Past

流入した

りゅうにゅうした

流入しました

りゅうにゅうしました

Past negative

流入しなかった

りゅうにゅうしなかった

流入しませんでした

りゅうにゅうしませんでした

Te-form

流入して

りゅうにゅうして

流入しまして

りゅうにゅうしまして

Potential

流入できる

りゅうにゅうできる

流入できます

りゅうにゅうできます

Potential negative

流入できない

りゅうにゅうできない

流入できません

りゅうにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.