流入 (りゅうにゅう) — dòng chảy vào, sự đổ vào, lưu nhập
流入
dòng chảy vào
Tần suất #6641
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryuunyuu
りゅうにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dòng chảy vào
- sự đổ vào
- lưu nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流入する りゅうにゅうする |
流入します りゅうにゅうします |
| Present negative |
流入しない りゅうにゅうしない |
流入しません りゅうにゅうしません |
| Past |
流入した りゅうにゅうした |
流入しました りゅうにゅうしました |
| Past negative |
流入しなかった りゅうにゅうしなかった |
流入しませんでした りゅうにゅうしませんでした |
| Te-form |
流入して りゅうにゅうして |
流入しまして りゅうにゅうしまして |
| Potential |
流入できる りゅうにゅうできる |
流入できます りゅうにゅうできます |
| Potential negative |
流入できない りゅうにゅうできない |
流入できません りゅうにゅうできません |