処置 (しょち) — sự xử lý, biện pháp, xử trí

しょ sự xử lý
Tần suất #3517 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shochi

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự xử lý
  • biện pháp
  • xử trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.