所管 (しょかん) — thẩm quyền quản lý, sở quản

しょかん thẩm quyền quản lý
Tần suất #5279 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shokan

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm quyền quản lý
  • sở quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.