食料 (しょくりょう) — thực phẩm, lương thực

しょくりょう thực phẩm
Tần suất #2984 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuryou

Pitch しょりょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực phẩm
  • lương thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.