所定 (しょてい) — quy định, ấn định, sở định

しょてい quy định
Tần suất #7407 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shotei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy định
  • ấn định
  • sở định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.