勝負 (しょうぶ) — trận đấu, thắng thua, thắng phụ

しょう trận đấu
Tần suất #2030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoubu

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận đấu
  • thắng thua
  • thắng phụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.