消化 (しょうか) — tiêu hóa, tiêu hoá

しょう tiêu hóa
Tần suất #3898 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shouka

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu hóa
  • tiêu hoá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.