消去 (しょうきょ) — sự xóa bỏ, sự tẩy xóa, tiêu khứ

しょうきょ sự xóa bỏ
Tần suất #7499 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoukyo

Pitch しょきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự xóa bỏ
  • sự tẩy xóa
  • tiêu khứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.