承認 (しょうにん) — phê chuẩn, thừa nhận, chấp thuận

しょうにん phê chuẩn
Tần suất #2078 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shounin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phê chuẩn
  • thừa nhận
  • chấp thuận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.