手動 (しゅどう) — thủ công, vận hành bằng tay

しゅどう thủ công
Tần suất #8378 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shudou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ công
  • vận hành bằng tay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.