主演 (しゅえん) — vai chính, chủ diễn

しゅえん vai chính
Tần suất #3009 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuen

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vai chính
  • chủ diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.