修行 (しゅぎょう) — tu hành, rèn luyện, khổ luyện
修行
tu hành
Tần suất #3148
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shugyou
しゅぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tu hành
- rèn luyện
- khổ luyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修行する しゅぎょうする |
修行します しゅぎょうします |
| Present negative |
修行しない しゅぎょうしない |
修行しません しゅぎょうしません |
| Past |
修行した しゅぎょうした |
修行しました しゅぎょうしました |
| Past negative |
修行しなかった しゅぎょうしなかった |
修行しませんでした しゅぎょうしませんでした |
| Te-form |
修行して しゅぎょうして |
修行しまして しゅぎょうしまして |
| Potential |
修行できる しゅぎょうできる |
修行できます しゅぎょうできます |
| Potential negative |
修行できない しゅぎょうできない |
修行できません しゅぎょうできません |