修行 (しゅぎょう) — tu hành, rèn luyện, khổ luyện

しゅぎょう tu hành
Tần suất #3148 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shugyou

Pitch しゅぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tu hành
  • rèn luyện
  • khổ luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.