出産 (しゅっさん) — sinh con, sinh đẻ, xuất sản

しゅっさん sinh con
Tần suất #2731 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shussan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh con
  • sinh đẻ
  • xuất sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.