取得 (しゅとく) — thu được, đạt được, thủ đắc

しゅとく thu được
Tần suất #1190 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shutoku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu được
  • đạt được
  • thủ đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.