集中 (しゅうちゅう) — tập trung
集中
tập trung
Tần suất #1002
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuuchuu
しゅうちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập trung
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひとつの ことに 心を ぜんぶ むける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集中する しゅうちゅうする |
集中します しゅうちゅうします |
| Present negative |
集中しない しゅうちゅうしない |
集中しません しゅうちゅうしません |
| Past |
集中した しゅうちゅうした |
集中しました しゅうちゅうしました |
| Past negative |
集中しなかった しゅうちゅうしなかった |
集中しませんでした しゅうちゅうしませんでした |
| Te-form |
集中して しゅうちゅうして |
集中しまして しゅうちゅうしまして |
| Potential |
集中できる しゅうちゅうできる |
集中できます しゅうちゅうできます |
| Potential negative |
集中できない しゅうちゅうできない |
集中できません しゅうちゅうできません |