Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集中 (しゅうちゅう) — tập trung

集しゅう中ちゅう tập trung
Tần suất #1002 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuuchuu

しゅうちゅう
Pitch しゅうちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập trung

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつの ことに 心(こころ)を ぜんぶ むける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集中する

しゅうちゅうする

集中します

しゅうちゅうします

Present negative

集中しない

しゅうちゅうしない

集中しません

しゅうちゅうしません

Past

集中した

しゅうちゅうした

集中しました

しゅうちゅうしました

Past negative

集中しなかった

しゅうちゅうしなかった

集中しませんでした

しゅうちゅうしませんでした

Te-form

集中して

しゅうちゅうして

集中しまして

しゅうちゅうしまして

Potential

集中できる

しゅうちゅうできる

集中できます

しゅうちゅうできます

Potential negative

集中できない

しゅうちゅうできない

集中できません

しゅうちゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.