集中 (しゅうちゅう) — tập trung

しゅうちゅう tập trung
Tần suất #1002 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuuchuu

Pitch しゅちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.