修道 (しゅうどう) — tu đạo, khổ luyện

しゅうどう tu đạo
Tần suất #8121 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuudou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tu đạo
  • khổ luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.