就学 (しゅうがく) — nhập học, tựu học
就学
nhập học
Tần suất #8103
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuugaku
しゅうがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就学
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập học
- tựu học
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就学する しゅうがくする |
就学します しゅうがくします |
| Present negative |
就学しない しゅうがくしない |
就学しません しゅうがくしません |
| Past |
就学した しゅうがくした |
就学しました しゅうがくしました |
| Past negative |
就学しなかった しゅうがくしなかった |
就学しませんでした しゅうがくしませんでした |
| Te-form |
就学して しゅうがくして |
就学しまして しゅうがくしまして |
| Potential |
就学できる しゅうがくできる |
就学できます しゅうがくできます |
| Potential negative |
就学できない しゅうがくできない |
就学できません しゅうがくできません |