Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就学 (しゅうがく) — nhập học, tựu học

就しゅう学がく nhập học
Tần suất #8103 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuugaku

しゅうがく
Pitch しゅうがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập học
  • tựu học

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就学する

しゅうがくする

就学します

しゅうがくします

Present negative

就学しない

しゅうがくしない

就学しません

しゅうがくしません

Past

就学した

しゅうがくした

就学しました

しゅうがくしました

Past negative

就学しなかった

しゅうがくしなかった

就学しませんでした

しゅうがくしませんでした

Te-form

就学して

しゅうがくして

就学しまして

しゅうがくしまして

Potential

就学できる

しゅうがくできる

就学できます

しゅうがくできます

Potential negative

就学できない

しゅうがくできない

就学できません

しゅうがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.