修正 (しゅうせい) — sửa chữa, tu chỉnh
修正
sửa chữa
Tần suất #1055
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuusei
しゅうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- tu chỉnh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まちがった ところを 正しく なおす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修正する しゅうせいする |
修正します しゅうせいします |
| Present negative |
修正しない しゅうせいしない |
修正しません しゅうせいしません |
| Past |
修正した しゅうせいした |
修正しました しゅうせいしました |
| Past negative |
修正しなかった しゅうせいしなかった |
修正しませんでした しゅうせいしませんでした |
| Te-form |
修正して しゅうせいして |
修正しまして しゅうせいしまして |
| Potential |
修正できる しゅうせいできる |
修正できます しゅうせいできます |
| Potential negative |
修正できない しゅうせいできない |
修正できません しゅうせいできません |