Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修正 (しゅうせい) — sửa chữa, tu chỉnh

修しゅう正せい sửa chữa
Tần suất #1055 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuusei

しゅうせい
Pitch しゅうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修正

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • tu chỉnh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まちがった ところを 正(ただ)しく なおす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修正する

しゅうせいする

修正します

しゅうせいします

Present negative

修正しない

しゅうせいしない

修正しません

しゅうせいしません

Past

修正した

しゅうせいした

修正しました

しゅうせいしました

Past negative

修正しなかった

しゅうせいしなかった

修正しませんでした

しゅうせいしませんでした

Te-form

修正して

しゅうせいして

修正しまして

しゅうせいしまして

Potential

修正できる

しゅうせいできる

修正できます

しゅうせいできます

Potential negative

修正できない

しゅうせいできない

修正できません

しゅうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.