損失 (そんしつ) — tổn thất, thiệt hại

そんしつ tổn thất
Tần suất #3016 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sonshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổn thất
  • thiệt hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.