存在 (そんざい) — sự tồn tại, tồn tại
sonzai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 存在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tồn tại
- tồn tại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人が ほんとうに そこに ある こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
武士の政府と朝廷がともに存在しました。
Bushi no seifu to choutei ga tomo ni sonzai shimashita.
The samurai government and imperial court existed alongside each other.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
存在する そんざいする |
存在します そんざいします |
| Present negative |
存在しない そんざいしない |
存在しません そんざいしません |
| Past |
存在した そんざいした |
存在しました そんざいしました |
| Past negative |
存在しなかった そんざいしなかった |
存在しませんでした そんざいしませんでした |
| Te-form |
存在して そんざいして |
存在しまして そんざいしまして |
| Potential |
存在できる そんざいできる |
存在できます そんざいできます |
| Potential negative |
存在できない そんざいできない |
存在できません そんざいできません |