送料 (そうりょう) — phí vận chuyển, cước phí

そうりょう phí vận chuyển
Tần suất #3160 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

souryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phí vận chuyển
  • cước phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.