争点 (そうてん) — điểm tranh chấp, vấn đề tranh luận, tranh điểm

そうてん điểm tranh chấp
Tần suất #6250 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

souten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm tranh chấp
  • vấn đề tranh luận
  • tranh điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.