相続 (そうぞく) — thừa kế, kế thừa, tương tục

そうぞく thừa kế
Tần suất #3891 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thừa kế
  • kế thừa
  • tương tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.