Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち会う (たちあう) — có mặt, chứng kiến, tham dự

立たち会あう có mặt
Tần suất #9573 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tachiau

たちあう
Pitch たちあう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち会う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có mặt
  • chứng kiến
  • tham dự

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち会う

たちあう

立ち会います

たちあいます

Present negative

立ち会わない

たちあわない

立ち会いません

たちあいません

Past

立ち会った

たちあった

立ち会いました

たちあいました

Past negative

立ち会わなかった

たちあわなかった

立ち会いませんでした

たちあいませんでした

Te-form

立ち会って

たちあって

立ち会いまして

たちあいまして

Potential

立ち会える

たちあえる

立ち会えます

たちあえます

Potential negative

立ち会えない

たちあえない

立ち会えません

たちあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.