立ち向かう (たちむかう) — đối đầu, đương đầu, đứng lên chống lại
立ち向かう
đối đầu
Tần suất #6260
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tachimukau
たちむかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちむかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち向かう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối đầu
- đương đầu
- đứng lên chống lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち向かう たちむかう |
立ち向かいます たちむかいます |
| Present negative |
立ち向かわない たちむかわない |
立ち向かいません たちむかいません |
| Past |
立ち向かった たちむかった |
立ち向かいました たちむかいました |
| Past negative |
立ち向かわなかった たちむかわなかった |
立ち向かいませんでした たちむかいませんでした |
| Te-form |
立ち向かって たちむかって |
立ち向かいまして たちむかいまして |
| Potential |
立ち向かえる たちむかえる |
立ち向かえます たちむかえます |
| Potential negative |
立ち向かえない たちむかえない |
立ち向かえません たちむかえません |