台風 (たいふう) — bão, thai phong

たいふう bão
Tần suất #2565 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun weather

taifuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bão
  • thai phong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.