退治 (たいじ) — tiêu diệt, trừ khử, thoái trị

退たい tiêu diệt
Tần suất #9425 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

taiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • trừ khử
  • thoái trị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.