対応 (たいおう) — đối ứng, ứng phó

たいおう đối ứng
Tần suất #249 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taiou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối ứng
  • ứng phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.