Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退社 (たいしゃ) — tan sở, rời công ty, thôi việc

退たい社しゃ tan sở
Tần suất #8476 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taisha

たいしゃ
Pitch たいしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tan sở
  • rời công ty
  • thôi việc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退社する

たいしゃする

退社します

たいしゃします

Present negative

退社しない

たいしゃしない

退社しません

たいしゃしません

Past

退社した

たいしゃした

退社しました

たいしゃしました

Past negative

退社しなかった

たいしゃしなかった

退社しませんでした

たいしゃしませんでした

Te-form

退社して

たいしゃして

退社しまして

たいしゃしまして

Potential

退社できる

たいしゃできる

退社できます

たいしゃできます

Potential negative

退社できない

たいしゃできない

退社できません

たいしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.