担任 (たんにん) — giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách

たんにん giáo viên chủ nhiệm
Tần suất #4770 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tannin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo viên chủ nhiệm
  • người phụ trách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.