担当 (たんとう) — phụ trách, đảm đương
tantou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担当
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phụ trách
- đảm đương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまった しごとを 自分が うけもって する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
小さなチームでは、一人が絵とプログラムを担当するなど、複数の仕事をする場合があります。
Chiisana chiimu de wa, hitori ga e to puroguramu o tantou suru nado, fukusuu no shigoto o suru baai ga arimasu.
In a small team, one person may do several jobs, such as handling both art and programming.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
担当する たんとうする |
担当します たんとうします |
| Present negative |
担当しない たんとうしない |
担当しません たんとうしません |
| Past |
担当した たんとうした |
担当しました たんとうしました |
| Past negative |
担当しなかった たんとうしなかった |
担当しませんでした たんとうしませんでした |
| Te-form |
担当して たんとうして |
担当しまして たんとうしまして |
| Potential |
担当できる たんとうできる |
担当できます たんとうできます |
| Potential negative |
担当できない たんとうできない |
担当できません たんとうできません |