提示 (ていじ) — trình bày, đưa ra, đề thị

てい trình bày
Tần suất #2043 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trình bày
  • đưa ra
  • đề thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.