点検 (てんけん) — sự kiểm tra, kiểm điểm, rà soát

てんけん sự kiểm tra
Tần suất #4044 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kiểm tra
  • kiểm điểm
  • rà soát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.