転勤 (てんきん) — chuyển công tác, luân chuyển, chuyển cần

てんきん chuyển công tác
Tần suất #6765 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tenkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển công tác
  • luân chuyển
  • chuyển cần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.