Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天文学 (てんもんがく) — thiên văn học

天てん文もん学がく thiên văn học
Tần suất #9053 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

tenmongaku

てんもんがく
Pitch てんもんがく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 天文学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiên văn học

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.