転職 (てんしょく) — chuyển việc, đổi nghề

てんしょく chuyển việc
Tần suất #2464 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tenshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển việc
  • đổi nghề

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.